Đơn vị tính: ngàn đồng / lượng
Cập nhật lúc: 10/04/2024
Nhóm Loại Mua Bán
Hà Nội Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,420,000
Hồ Chí Minh Vàng SJC 1L - 10L - 1KGSJC SJC
67,000,000
67,600,000
Đà Nẵng Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,420,000
Nha Trang Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,420,000
Huế Vàng SJCSJC SJC
80,370,000
82,420,000
Hạ Long Vàng SJCSJC SJC
80,380,000
82,420,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,3 chỉ, 0,5 chỉSJC SJC
72,800,000
74,300,000
Phan Rang Vàng SJCSJC SJC
69,830,000
70,570,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉSJC SJC
72,900,000
74,300,000
Hồ Chí Minh Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉSJC SJC
72,900,000
74,400,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99,99%SJC SJC
72,800,000
73,800,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 99%SJC SJC
71,569,000
73,069,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 75%SJC SJC
53,506,000
55,506,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 58,3%SJC SJC
41,180,000
43,180,000
Hồ Chí Minh Vàng nữ trang 41,7%SJC SJC
28,928,000
30,928,000
Cà Mau Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,420,000
Bình Phước Vàng SJCSJC SJC
66,080,000
66,820,000
Biên Hòa Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,400,000
Miền Tây Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,400,000
Quãng Ngãi Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,400,000
Long Xuyên Vàng SJCSJC SJC
69,850,000
70,550,000
Bạc Liêu Vàng SJCSJC SJC
80,400,000
82,420,000
Quy Nhơn Vàng SJCSJC SJC
69,850,000
70,570,000
Quảng Nam Vàng SJCSJC SJC
69,830,000
70,570,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VRTL 999,9btmc btmc
51,850,000
52,850,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 999,9btmc btmc
73,150,000
74,750,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VÀNG RỒNG THĂNG LONG 99,9btmc btmc
73,050,000
74,650,000
Hà Nội VÀNG TRANG SỨC 999,9btmc btmc
51,850,000
52,850,000
Hà Nội TRANG SỨC BẰNG VRTL 99,9btmc btmc
51,750,000
52,750,000
Hà Nội BẢN VÀNG ĐẮC LỘCbtmc btmc
55,880,000
56,780,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG VRTLbtmc btmc
73,830,000
75,230,000
Hà Nội NHẪN TRÒN TRƠNbtmc. btmc
73,830,000
75,230,000
Hà Nội QUÀ MỪNG BẢN VỊ VÀNGbtmc btmc
73,830,000
75,230,000
Hà Nội VÀNG MIẾNG SJCbtmc btmc
80,100,000
82,150,000
Hà Nội VÀNG TRANG SỨC 99,9btmc btmc
51,750,000
52,750,000
Hà Nội SJCPNJ PNJ
80,300,000
82,300,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 24KPNJ PNJ
72,900,000
73,700,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 10KPNJ PNJ
29,410,000
30,810,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 14KPNJ PNJ
41,870,000
43,270,000
Giá vàng nữ trang Nữ trang 18KPNJ PNJ
54,030,000
55,430,000
Miền Tây SJCPNJ PNJ
80,400,000
82,400,000
Miền Tây PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
Đà Nẵng SJCPNJ PNJ
80,300,000
82,300,000
Đà Nẵng PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
Hà Nội PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
TPHCM SJCPNJ PNJ
80,300,000
82,300,000
TPHCMPNJ PNJ
0
0
Hà NộiPNJ PNJ
0
0
Đà NẵngPNJ PNJ
0
0
Miền TâyPNJ PNJ
0
0
Giá vàng nữ trangPNJ PNJ
0
0
Tây Nguyên PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
Tây Nguyên SJCPNJ PNJ
80,300,000
82,300,000
Đông Nam Bộ PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
Đông Nam Bộ SJCPNJ PNJ
80,300,000
82,300,000
TPHCM PNJPNJ PNJ
72,900,000
74,350,000
Cần Thơ DOJIDOJI DOJI
79,500,000
82,100,000
Đà Nẵng DOJIDOJI DOJI
79,600,000
82,200,000
Hồ Chí Minh DOJIDOJI DOJI
79,500,000
82,100,000
Hà Nội DOJIDOJI DOJI
79,500,000
82,100,000
Hà Nội SJCPhú Quý Phú Quý
74,050,000
76,400,000
Hà Nội SJNPhú Quý Phú Quý
66,050,000
67,050,000
Hà Nội NPQPhú Quý Phú Quý
63,500,000
64,600,000
Hà Nội TPQPhú Quý Phú Quý
63,500,000
64,600,000
Hà Nội CNGPhú Quý Phú Quý
63,200,000
64,350,000
Hà Nội 24KPhú Quý Phú Quý
63,000,000
64,400,000
Hà Nội 999Phú Quý Phú Quý
62,900,000
64,300,000