Test
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 5 chỉ | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.312.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.313.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Miền Bắc
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
|
SJC
Cà Mau
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.010.000 đ 17,01tr | 17.310.000 đ 17,31tr | — 0 |
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 16.960.000 đ 16,96tr | 17.260.000 đ 17,26tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 16.960.000 đ 16,96tr | 17.270.000 đ 17,27tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99,99% | 16.760.000 đ 16,76tr | 17.110.000 đ 17,11tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99% | 16.290.594 đ 16,29tr | 16.940.594 đ 16,94tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 75% | 11.958.783 đ 11,96tr | 12.848.783 đ 12,85tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 68% | 10.760.963 đ 10,76tr | 11.650.963 đ 11,65tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 61% | 9.563.143 đ 9,56tr | 10.453.143 đ 10,45tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 58,3% | 9.101.127 đ 9,10tr | 9.991.127 đ 9,99tr | — 0 |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 41,7% | 6.260.583 đ 6,26tr | 7.150.583 đ 7,15tr | — 0 |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
SJC
SJC
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.100.000 đ | 17.450.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.100.000 đ | 17.450.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).
Test