Giá vàng hôm nay – Biểu đồ giá vàng SJC, PNJ, DOJI,…

Cập nhật lúc 16:10:23 06/04/2026

Giá vàng Miếng

Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 5 chỉ 17.010.000 đ 17,01tr 17.312.000 đ 17,31tr 0
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 17.010.000 đ 17,01tr 17.313.000 đ 17,31tr 0
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.010.000 đ 17,01tr 17.310.000 đ 17,31tr 0

Giá vàng Nhẫn

Khu vực: Hồ Chí Minh
Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 16.960.000 đ 16,96tr 17.260.000 đ 17,26tr 0
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 16.960.000 đ 16,96tr 17.270.000 đ 17,27tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99,99% 16.760.000 đ 16,76tr 17.110.000 đ 17,11tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99% 16.290.594 đ 16,29tr 16.940.594 đ 16,94tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 75% 11.958.783 đ 11,96tr 12.848.783 đ 12,85tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 68% 10.760.963 đ 10,76tr 11.650.963 đ 11,65tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 61% 9.563.143 đ 9,56tr 10.453.143 đ 10,45tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 58,3% 9.101.127 đ 9,10tr 9.991.127 đ 9,99tr 0
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 6.260.583 đ 6,26tr 7.150.583 đ 7,15tr 0

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)

— Mua vào — Bán ra
Tháng 10 Tháng 11 Tháng 1
Cao nhất -
Thấp nhất -
Trung bình -
Biến động -

So sánh giá vàng theo khu vực

TP. Hồ Chí Minh

Thương hiệu Mua vào Bán ra
SJC
17.010.000 đ 17.310.000 đ
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ
DOJI
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
17.100.000 đ 17.450.000 đ
Phú Quý
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Mi Hồng
17.110.000 đ 17.310.000 đ

Hà Nội

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ
DOJI
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
17.100.000 đ 17.450.000 đ
Phú Quý
17.010.000 đ 17.310.000 đ

Đà Nẵng

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ
DOJI
17.010.000 đ 17.310.000 đ

Cần Thơ / Miền Tây

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Ngọc Thẩm
15.600.000 đ 16.000.000 đ

Tây Nguyên

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ

Đông Nam Bộ

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.010.000 đ 17.310.000 đ
Ngọc Thẩm
15.600.000 đ 16.000.000 đ

Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).

Test