Test
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 5 chỉ | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.502.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.503.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Miền Bắc
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
|
SJC
Cà Mau
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 17.100.000 đ 17,10tr | 17.500.000 đ 17,50tr | ↑ +250k |
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 17.050.000 đ 17,05tr | 17.450.000 đ 17,45tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 17.050.000 đ 17,05tr | 17.460.000 đ 17,46tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99,99% | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.300.000 đ 17,30tr | ↑ +250k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99% | 16.478.712 đ 16,48tr | 17.128.712 đ 17,13tr | ↑ +248k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 75% | 12.101.297 đ 12,10tr | 12.991.297 đ 12,99tr | ↑ +188k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 68% | 10.890.176 đ 10,89tr | 11.780.176 đ 11,78tr | ↑ +170k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 61% | 9.679.055 đ 9,68tr | 10.569.055 đ 10,57tr | ↑ +153k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 58,3% | 9.211.908 đ 9,21tr | 10.101.908 đ 10,10tr | ↑ +146k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 41,7% | 6.339.821 đ 6,34tr | 7.229.821 đ 7,23tr | ↑ +104k |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
SJC
SJC
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
MIHONG
Mi Hồng
|
17.150.000 đ | 17.350.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
|
17.100.000 đ | 17.400.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.850.000 đ | 16.250.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
17.100.000 đ | 17.500.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.850.000 đ | 16.250.000 đ |
Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).
Test