Test
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 5 chỉ | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.272.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.273.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Miền Bắc
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
|
SJC
Cà Mau
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.970.000 đ 16,97tr | 17.270.000 đ 17,27tr | ↑ +120k |
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 16.940.000 đ 16,94tr | 17.240.000 đ 17,24tr | ↑ +140k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 16.940.000 đ 16,94tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↑ +140k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99,99% | 16.740.000 đ 16,74tr | 17.090.000 đ 17,09tr | ↑ +140k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99% | 16.270.792 đ 16,27tr | 16.920.792 đ 16,92tr | ↑ +139k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 75% | 11.943.781 đ 11,94tr | 12.833.781 đ 12,83tr | ↑ +105k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 68% | 10.747.362 đ 10,75tr | 11.637.362 đ 11,64tr | ↑ +95k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 61% | 9.550.942 đ 9,55tr | 10.440.942 đ 10,44tr | ↑ +85k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 58,3% | 9.089.466 đ 9,09tr | 9.979.466 đ 9,98tr | ↑ +82k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 41,7% | 6.252.242 đ 6,25tr | 7.142.242 đ 7,14tr | ↑ +58k |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
SJC
SJC
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.970.000 đ | 17.270.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).
Test