Giá vàng hôm nay – Biểu đồ giá vàng SJC, PNJ, DOJI,…

Cập nhật lúc 01:26:07 11/04/2026

Giá vàng Miếng

Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 5 chỉ 16.970.000 đ 16,97tr 17.272.000 đ 17,27tr +120k
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 16.970.000 đ 16,97tr 17.273.000 đ 17,27tr +120k
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 16.970.000 đ 16,97tr 17.270.000 đ 17,27tr +120k

Giá vàng Nhẫn

Khu vực: Hồ Chí Minh
Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 16.940.000 đ 16,94tr 17.240.000 đ 17,24tr +140k
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 16.940.000 đ 16,94tr 17.250.000 đ 17,25tr +140k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99,99% 16.740.000 đ 16,74tr 17.090.000 đ 17,09tr +140k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99% 16.270.792 đ 16,27tr 16.920.792 đ 16,92tr +139k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 75% 11.943.781 đ 11,94tr 12.833.781 đ 12,83tr +105k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 68% 10.747.362 đ 10,75tr 11.637.362 đ 11,64tr +95k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 61% 9.550.942 đ 9,55tr 10.440.942 đ 10,44tr +85k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 58,3% 9.089.466 đ 9,09tr 9.979.466 đ 9,98tr +82k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 6.252.242 đ 6,25tr 7.142.242 đ 7,14tr +58k

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)

— Mua vào — Bán ra
Tháng 10 Tháng 11 Tháng 1
Cao nhất -
Thấp nhất -
Trung bình -
Biến động -

So sánh giá vàng theo khu vực

TP. Hồ Chí Minh

Thương hiệu Mua vào Bán ra
SJC
16.970.000 đ 17.270.000 đ
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ
DOJI
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Phú Quý
16.970.000 đ 17.270.000 đ

Hà Nội

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ
DOJI
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Phú Quý
16.970.000 đ 17.270.000 đ

Đà Nẵng

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ
DOJI
16.970.000 đ 17.270.000 đ

Cần Thơ / Miền Tây

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Ngọc Thẩm
15.800.000 đ 16.200.000 đ

Tây Nguyên

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ

Đông Nam Bộ

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
16.970.000 đ 17.270.000 đ
Ngọc Thẩm
15.800.000 đ 16.200.000 đ

Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).

Test