Giá vàng hôm nay – Biểu đồ giá vàng SJC, PNJ, DOJI,…

Cập nhật lúc 01:30:17 09/04/2026

Giá vàng Miếng

Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 5 chỉ 17.100.000 đ 17,10tr 17.502.000 đ 17,50tr +250k
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ 17.100.000 đ 17,10tr 17.503.000 đ 17,50tr +250k
Miền Bắc
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Hạ Long
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Hải Phòng
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Miền Trung
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Huế
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Quảng Ngãi
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Nha Trang
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Biên Hòa
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Miền Tây
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Bạc Liêu
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k
Cà Mau
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG 17.100.000 đ 17,10tr 17.500.000 đ 17,50tr +250k

Giá vàng Nhẫn

Khu vực: Hồ Chí Minh
Khu vực Loại vàng Mua vào (1 chỉ) Bán ra (1 chỉ) Biến động
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 17.050.000 đ 17,05tr 17.450.000 đ 17,45tr +250k
Hồ Chí Minh
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ 17.050.000 đ 17,05tr 17.460.000 đ 17,46tr +250k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99,99% 16.850.000 đ 16,85tr 17.300.000 đ 17,30tr +250k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 99% 16.478.712 đ 16,48tr 17.128.712 đ 17,13tr +248k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 75% 12.101.297 đ 12,10tr 12.991.297 đ 12,99tr +188k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 68% 10.890.176 đ 10,89tr 11.780.176 đ 11,78tr +170k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 61% 9.679.055 đ 9,68tr 10.569.055 đ 10,57tr +153k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 58,3% 9.211.908 đ 9,21tr 10.101.908 đ 10,10tr +146k
Hồ Chí Minh
Nữ trang 41,7% 6.339.821 đ 6,34tr 7.229.821 đ 7,23tr +104k

Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua

Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)

— Mua vào — Bán ra
Tháng 10 Tháng 11 Tháng 1
Cao nhất -
Thấp nhất -
Trung bình -
Biến động -

So sánh giá vàng theo khu vực

TP. Hồ Chí Minh

Thương hiệu Mua vào Bán ra
SJC
17.100.000 đ 17.500.000 đ
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ
DOJI
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Phú Quý
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Mi Hồng
17.150.000 đ 17.350.000 đ

Hà Nội

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ
DOJI
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Bảo Tín Minh Châu
17.100.000 đ 17.400.000 đ
Bảo Tín Mạnh Hải
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Phú Quý
17.100.000 đ 17.500.000 đ

Đà Nẵng

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ
DOJI
17.100.000 đ 17.500.000 đ

Cần Thơ / Miền Tây

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Ngọc Thẩm
15.850.000 đ 16.250.000 đ

Tây Nguyên

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ

Đông Nam Bộ

Thương hiệu Mua vào Bán ra
PNJ
17.100.000 đ 17.500.000 đ
Ngọc Thẩm
15.850.000 đ 16.250.000 đ

Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).

Test