Test
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 5 chỉ | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.252.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.253.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Miền Bắc
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
|
SJC
Cà Mau
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.950.000 đ 16,95tr | 17.250.000 đ 17,25tr | ↓ 60k |
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 16.900.000 đ 16,90tr | 17.200.000 đ 17,20tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 16.900.000 đ 16,90tr | 17.210.000 đ 17,21tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99,99% | 16.700.000 đ 16,70tr | 17.050.000 đ 17,05tr | ↓ 60k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99% | 16.231.188 đ 16,23tr | 16.881.188 đ 16,88tr | ↓ 59k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 75% | 11.913.778 đ 11,91tr | 12.803.778 đ 12,80tr | ↓ 45k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 68% | 10.720.159 đ 10,72tr | 11.610.159 đ 11,61tr | ↓ 41k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 61% | 9.526.540 đ 9,53tr | 10.416.540 đ 10,42tr | ↓ 37k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 58,3% | 9.066.144 đ 9,07tr | 9.956.144 đ 9,96tr | ↓ 35k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 41,7% | 6.235.561 đ 6,24tr | 7.125.561 đ 7,13tr | ↓ 25k |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
SJC
SJC
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.920.000 đ | 17.250.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
17.010.000 đ | 17.310.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.920.000 đ | 17.250.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.600.000 đ | 16.000.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.950.000 đ | 17.250.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.600.000 đ | 16.000.000 đ |
Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).
Test