Test
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 5 chỉ | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.152.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.153.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Miền Bắc
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hạ Long
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hải Phòng
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Miền Trung
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Huế
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Quảng Ngãi
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Nha Trang
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Biên Hòa
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Miền Tây
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Bạc Liêu
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
|
SJC
Cà Mau
|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 16.850.000 đ 16,85tr | 17.150.000 đ 17,15tr | ↓ 350k |
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào (1 chỉ) | Bán ra (1 chỉ) | Biến động |
|---|---|---|---|---|
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 16.800.000 đ 16,80tr | 17.100.000 đ 17,10tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 16.800.000 đ 16,80tr | 17.110.000 đ 17,11tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99,99% | 16.600.000 đ 16,60tr | 16.950.000 đ 16,95tr | ↓ 350k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 99% | 16.132.178 đ 16,13tr | 16.782.178 đ 16,78tr | ↓ 347k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 75% | 11.838.771 đ 11,84tr | 12.728.771 đ 12,73tr | ↓ 263k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 68% | 10.652.152 đ 10,65tr | 11.542.152 đ 11,54tr | ↓ 238k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 61% | 9.465.534 đ 9,47tr | 10.355.534 đ 10,36tr | ↓ 214k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 58,3% | 9.007.838 đ 9,01tr | 9.897.838 đ 9,90tr | ↓ 204k |
|
SJC
Hồ Chí Minh
|
Nữ trang 41,7% | 6.193.856 đ 6,19tr | 7.083.856 đ 7,08tr | ↓ 146k |
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 1 tháng qua (triệu đồng/chỉ)
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
SJC
SJC
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
16.750.000 đ | 17.150.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.830.000 đ | 17.150.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
BTMC
Bảo Tín Minh Châu
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
|
16.750.000 đ | 17.150.000 đ |
|
PHUQUY
Phú Quý
|
16.830.000 đ | 17.150.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
DOJI
DOJI
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
| Thương hiệu | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|
|
PNJ
PNJ
|
16.850.000 đ | 17.150.000 đ |
|
NGOCTHAM
Ngọc Thẩm
|
15.800.000 đ | 16.200.000 đ |
Ghi chú: Màu xanh ở cột "Mua vào" = giá mua cao nhất (có lợi khi bán). Màu xanh ở cột "Bán ra" = giá bán thấp nhất (có lợi khi mua).
Test